chảy máu

chảy máu

Anh ấy bị đứt tay và đang chảy máu rất nhiều.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Máu thoát ra khỏi mạch, rỉ ra hoặc phun ra từ cơ thể do tổn thương: Chỉ hiện tượng máu, một chất lỏng màu đỏ trong cơ thể, chảy ra ngoài qua một vết thương hoặc lỗ tự nhiên.
    • (Nghĩa mở rộng) Tổn thất, hao hụt một cách đáng kể (thường về tài chính, nguồn lực): Dùng để von về sự mất mát lớn, liên tục, gây suy yếu.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):
    • Anh ấy bị đứt tay đang chảy máu rất nhiều.
    • Sau ngã, đầu bắt đầu chảy máu.
  • Động từ (nghĩa bóng):
    • Công ty đang chảy máu vốn những dự án thua lỗ.
    • Cuộc chiến khiến đất nước chảy máu nhân tài.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chảy máu chất xám": Chỉ hiện tượng những người tài năng, trí thức rời bỏ một tổ chức, địa phương hoặc quốc gia để đến nơi khác, gây tổn thất lớn về chất lượng nguồn nhân lực.
    • Tình trạng chảy máu chất xám một thách thức lớn đối với các nước đang phát triển.
  • "Chảy máu ngoại tệ": Chỉ hiện tượng ngoại tệ (như đô la Mỹ, euro) chảy ra nước ngoài một cách đáng kể, thường do nhập siêu hoặc đầu ra nước ngoài.
    • Nhập siêu kéo dài dẫn đến tình trạng chảy máu ngoại tệ.
Biến thể từ liên quan
  • Xuất huyết (động từ): Từ chuyên môn y học, đồng nghĩa với "chảy máu" nhưng thường dùng cho các trường hợp bệnh bên trong cơ thể.
    • Bệnh nhân được chẩn đoán xuất huyết dạ dày.
  • Cầm máu (động từ): Hành động ngăn không cho máu tiếp tục chảy ra.
    • Y tá nhanh chóng cầm máu cho vết thương.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Thoát huyết, xuất huyết (trang trọng/y khoa).
  • Nghĩa bóng: Hao hụt, thất thoát, tổn hại, suy kiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chảy máu ra: Nhấn mạnh việc máu chảy ra bên ngoài.
    • Vết thương chảy máu ra ướt đẫm cả băng gạc.
  • Chảy máu vào trong: Chỉ hiện tượng xuất huyết nội (máu chảy vào các khoang trong cơ thể), rất nguy hiểm.
    • Chấn thương có thể gây chảy máu vào trong không thấy bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • Chảy máu cam (danh từ): Chỉ hiện tượng chảy máu từ mũi.
    • Trời nóng quá khiến em bị chảy máu cam.
  • Chảy máu dạ dày / não (danh từ): Các cụm từ y khoa chỉ tình trạng xuất huyết tại dạ dày hoặc trong não.
    • Căng thẳng rượu bia nguyên nhân phổ biến dẫn đến chảy máu dạ dày.